TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взви́згивать

thể chưa hoàn thành
vzvízgivatʹ[ˈvzvʲizɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взви́згивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взви́згивать nghĩa là thét lên, hét lên.

Nghĩa của взви́згивать

Động từ

  1. Thét lên, hét lên, kêu thất thanh; (о собаке) kêu ăng ẳng; (о свинье) kêu eng éc.

Cặp thể của взви́згивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взви́згивать

NgôiHiện tại
явзви́згиваю
тывзви́згиваешь
он / она́ / оно́взви́згивает
мывзви́згиваем
вывзви́згиваете
они́взви́згивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взвизгивать.

Quá khứ

Giống đực (он)взви́згивал
Giống cái (она́)взви́згивала
Giống trung (оно́)взви́згивало
Số nhiều (они́)взви́згивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взви́згивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взви́згивайте

Câu hỏi thường gặp

взвизгивать nghĩa là gì?

взвизгивать (động từ) nghĩa là thét lên, hét lên.

взвизгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взви́згивать (phiên âm Latinh vzvízgivatʹ, IPA [ˈvzvʲizɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.