взви́згнуть
Dấu sắc trên взви́згнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взви́згнуть nghĩa là thét lên, hét lên.
Nghĩa của взви́згнуть
Thể hoàn thành của взви́згивать.
Động từ
- Thét lên, hét lên, kêu thất thanh; (о собаке) kêu ăng ẳng; (о свинье) kêu eng éc.
Cặp thể của взви́згнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взви́згнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взви́згну |
| ты | взви́згнешь |
| он / она́ / оно́ | взви́згнет |
| мы | взви́згнем |
| вы | взви́згнете |
| они́ | взви́згнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взви́згнул |
| Giống cái (она́) | взви́згнула |
| Giống trung (оно́) | взви́згнуло |
| Số nhiều (они́) | взви́згнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взви́згни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взви́згните |
Câu hỏi thường gặp
взвизгнуть nghĩa là gì?
взвизгнуть (động từ) nghĩa là thét lên, hét lên.
взвизгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взви́згнуть (phiên âm Latinh vzvízgnutʹ, IPA [ˈvzvʲizɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.