взгроможда́ться
Dấu sắc trên взгроможда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взгроможда́ться nghĩa là ì ạch bò lên, ì ạch leo lên.
Nghĩa của взгроможда́ться
Động từ
- Ì ạch bò lên, ì ạch leo lên.
Cặp thể của взгроможда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взгроможда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взгроможда́юсь |
| ты | взгроможда́ешься |
| он / она́ / оно́ | взгроможда́ется |
| мы | взгроможда́емся |
| вы | взгроможда́етесь |
| они́ | взгроможда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взгромождаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взгроможда́лся |
| Giống cái (она́) | взгроможда́лась |
| Giống trung (оно́) | взгроможда́лось |
| Số nhiều (они́) | взгроможда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взгроможда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взгроможда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
взгромождаться nghĩa là gì?
взгромождаться (động từ) nghĩa là ì ạch bò lên, ì ạch leo lên.
взгромождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взгроможда́ться (phiên âm Latinh vzgromoždátʹsja, IPA [vzɡrəmɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.