TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взгромозди́ться

thể hoàn thành
vzgromozdítʹsja[vzɡrəmɐzʲˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взгромозди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взгромозди́ться nghĩa là ì ạch bò lên, ì ạch leo lên.

Nghĩa của взгромозди́ться

Thể hoàn thành của взгроможда́ться.

Động từ

  1. Ì ạch bò lên, ì ạch leo lên.

Cặp thể của взгромозди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взгромозди́ться

NgôiTương lai
явзгромозжу́сь
тывзгромозди́шься
он / она́ / оно́взгромозди́тся
мывзгромозди́мся
вывзгромозди́тесь
они́взгромоздя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взгромозди́лся
Giống cái (она́)взгромозди́лась
Giống trung (оно́)взгромозди́лось
Số nhiều (они́)взгромозди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взгромозди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взгромозди́тесь

Câu hỏi thường gặp

взгромоздиться nghĩa là gì?

взгромоздиться (động từ) nghĩa là ì ạch bò lên, ì ạch leo lên.

взгромоздиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взгромозди́ться (phiên âm Latinh vzgromozdítʹsja, IPA [vzɡrəmɐzʲˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.