вздорожа́ть
Dấu sắc trên вздорожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздорожа́ть nghĩa là đắt lên, trở nên đắt đỏ.
Nghĩa của вздорожа́ть
Thể hoàn thành của дорожа́ть.
Động từ
- Đắt lên, trở nên đắt đỏ.
Cặp thể của вздорожа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вздорожа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вздорожа́ю |
| ты | вздорожа́ешь |
| он / она́ / оно́ | вздорожа́ет |
| мы | вздорожа́ем |
| вы | вздорожа́ете |
| они́ | вздорожа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вздорожа́л |
| Giống cái (она́) | вздорожа́ла |
| Giống trung (оно́) | вздорожа́ло |
| Số nhiều (они́) | вздорожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вздорожа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вздорожа́йте |
Câu hỏi thường gặp
вздорожать nghĩa là gì?
вздорожать (động từ) nghĩa là đắt lên, trở nên đắt đỏ.
вздорожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздорожа́ть (phiên âm Latinh vzdorožátʹ, IPA [vzdərɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.