дорожа́ть
Dấu sắc trên дорожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дорожа́ть nghĩa là đắt lên, trở nên đắt đỏ.
Nghĩa của дорожа́ть
Động từ
- Đắt lên, trở nên đắt đỏ.
- жизнь дорожа́етđời sống ngày một đắt đỏ
Cặp thể của дорожа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дорожа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дорожа́ю |
| ты | дорожа́ешь |
| он / она́ / оно́ | дорожа́ет |
| мы | дорожа́ем |
| вы | дорожа́ете |
| они́ | дорожа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дорожать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дорожа́л |
| Giống cái (она́) | дорожа́ла |
| Giống trung (оно́) | дорожа́ло |
| Số nhiều (они́) | дорожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дорожа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дорожа́йте |
Câu hỏi thường gặp
дорожать nghĩa là gì?
дорожать (động từ) nghĩa là đắt lên, trở nên đắt đỏ.
дорожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дорожа́ть (phiên âm Latinh dorožátʹ, IPA [dərɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.