TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дорожа́ть

thể chưa hoàn thành
dorožátʹ[dərɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дорожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дорожа́ть nghĩa là đắt lên, trở nên đắt đỏ.

Nghĩa của дорожа́ть

Động từ

  1. Đắt lên, trở nên đắt đỏ.
    • жизнь дорожа́етđời sống ngày một đắt đỏ

Cặp thể của дорожа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дорожа́ть

NgôiHiện tại
ядорожа́ю
тыдорожа́ешь
он / она́ / оно́дорожа́ет
мыдорожа́ем
выдорожа́ете
они́дорожа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дорожать.

Quá khứ

Giống đực (он)дорожа́л
Giống cái (она́)дорожа́ла
Giống trung (оно́)дорожа́ло
Số nhiều (они́)дорожа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дорожа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дорожа́йте

Câu hỏi thường gặp

дорожать nghĩa là gì?

дорожать (động từ) nghĩa là đắt lên, trở nên đắt đỏ.

дорожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дорожа́ть (phiên âm Latinh dorožátʹ, IPA [dərɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.