TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздохну́ть

thể hoàn thành
vzdoxnútʹ[vzdɐxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздохну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздохну́ть nghĩa là thở, thở dài.

Nghĩa của вздохну́ть

Thể hoàn thành của вздыха́ть.

Động từ

  1. Thở, thở dài.
  2. khẩu ngữ отдохнуть Nghỉ lấy hơi.
    • он мне вздохну́ть не даётanh ấy không cho tôi nghỉ lấy hơi

Cặp thể của вздохну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вздохну́ть

NgôiTương lai
явздохну́
тывздохнёшь
он / она́ / оно́вздохнёт
мывздохнём
вывздохнёте
они́вздохну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вздохну́л
Giống cái (она́)вздохну́ла
Giống trung (оно́)вздохну́ло
Số nhiều (они́)вздохну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вздохни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вздохни́те

Câu ví dụ với вздохну́ть

  • Том глубоко вздохнул. Tom thở dài thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983030
  • Том снова вздохнул. Tom lại thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7812358
  • Он глубоко вздохнул, перед тем как войти в кабинет начальника. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136456
  • Том вздохнул. Tom thì thầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4363896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вздохнуть nghĩa là gì?

вздохнуть (động từ) nghĩa là thở, thở dài.

вздохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздохну́ть (phiên âm Latinh vzdoxnútʹ, IPA [vzdɐxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.