TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздра́гивать

thể chưa hoàn thành
vzdrágivatʹ[ˈvzdraɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздра́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздра́гивать nghĩa là giật mình, rùng mình.

Nghĩa của вздра́гивать

Động từ

  1. Giật mình, rùng mình.

Cặp thể của вздра́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вздра́гивать

NgôiHiện tại
явздра́гиваю
тывздра́гиваешь
он / она́ / оно́вздра́гивает
мывздра́гиваем
вывздра́гиваете
они́вздра́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздрагивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вздра́гивал
Giống cái (она́)вздра́гивала
Giống trung (оно́)вздра́гивало
Số nhiều (они́)вздра́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вздра́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вздра́гивайте

Câu hỏi thường gặp

вздрагивать nghĩa là gì?

вздрагивать (động từ) nghĩa là giật mình, rùng mình.

вздрагивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздра́гивать (phiên âm Latinh vzdrágivatʹ, IPA [ˈvzdraɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.