вздра́гивать
Dấu sắc trên вздра́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздра́гивать nghĩa là giật mình, rùng mình.
Nghĩa của вздра́гивать
Động từ
- Giật mình, rùng mình.
Cặp thể của вздра́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вздра́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вздра́гиваю |
| ты | вздра́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | вздра́гивает |
| мы | вздра́гиваем |
| вы | вздра́гиваете |
| они́ | вздра́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздрагивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вздра́гивал |
| Giống cái (она́) | вздра́гивала |
| Giống trung (оно́) | вздра́гивало |
| Số nhiều (они́) | вздра́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вздра́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вздра́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
вздрагивать nghĩa là gì?
вздрагивать (động từ) nghĩa là giật mình, rùng mình.
вздрагивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздра́гивать (phiên âm Latinh vzdrágivatʹ, IPA [ˈvzdraɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.