вздро́гнуть
Dấu sắc trên вздро́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздро́гнуть nghĩa là giật mình, rùng mình.
Nghĩa của вздро́гнуть
Thể hoàn thành của вздра́гивать.
Động từ
- Giật mình, rùng mình.
Cặp thể của вздро́гнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вздро́гнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вздро́гну |
| ты | вздро́гнешь |
| он / она́ / оно́ | вздро́гнет |
| мы | вздро́гнем |
| вы | вздро́гнете |
| они́ | вздро́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вздро́гнул |
| Giống cái (она́) | вздро́гнула |
| Giống trung (оно́) | вздро́гнуло |
| Số nhiều (они́) | вздро́гнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вздро́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вздро́гните |
Câu ví dụ với вздро́гнуть
- Том вздрогнул. Tom rùng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3753939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вздрогнуть nghĩa là gì?
вздрогнуть (động từ) nghĩa là giật mình, rùng mình.
вздрогнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздро́гнуть (phiên âm Latinh vzdrógnutʹ, IPA [ˈvzdroɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.