TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздро́гнуть

thể hoàn thành
vzdrógnutʹ[ˈvzdroɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздро́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздро́гнуть nghĩa là giật mình, rùng mình.

Nghĩa của вздро́гнуть

Thể hoàn thành của вздра́гивать.

Động từ

  1. Giật mình, rùng mình.

Cặp thể của вздро́гнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вздро́гнуть

NgôiTương lai
явздро́гну
тывздро́гнешь
он / она́ / оно́вздро́гнет
мывздро́гнем
вывздро́гнете
они́вздро́гнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вздро́гнул
Giống cái (она́)вздро́гнула
Giống trung (оно́)вздро́гнуло
Số nhiều (они́)вздро́гнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вздро́гни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вздро́гните

Câu ví dụ với вздро́гнуть

  • Том вздрогнул. Tom rùng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3753939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вздрогнуть nghĩa là gì?

вздрогнуть (động từ) nghĩa là giật mình, rùng mình.

вздрогнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздро́гнуть (phiên âm Latinh vzdrógnutʹ, IPA [ˈvzdroɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.