TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вздува́ть

thể chưa hoàn thành
vzduvátʹ[vzdʊˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вздува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вздува́ть nghĩa là bốc lên, sưng lên, phồng lên.

Nghĩa của вздува́ть

Động từ

  1. поднимать - о ветре Bốc... lên.
  2. радуть Sưng lên, phồng lên.
    • у меня́ взду́ло щёкуmá tôi sưng lên

Chia động từ вздува́ть

NgôiHiện tại
явздува́ю
тывздува́ешь
он / она́ / оно́вздува́ет
мывздува́ем
вывздува́ете
они́вздува́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздувать.

Quá khứ

Giống đực (он)вздува́л
Giống cái (она́)вздува́ла
Giống trung (оно́)вздува́ло
Số nhiều (они́)вздува́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вздува́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вздува́йте

Họ từ của вздува́ть

Câu hỏi thường gặp

вздувать nghĩa là gì?

вздувать (động từ) nghĩa là bốc lên, sưng lên, phồng lên.

вздувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вздува́ть (phiên âm Latinh vzduvátʹ, IPA [vzdʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.