вздува́ть
Dấu sắc trên вздува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вздува́ть nghĩa là bốc lên, sưng lên, phồng lên.
Nghĩa của вздува́ть
Động từ
- поднимать - о ветре Bốc... lên.
- радуть Sưng lên, phồng lên.
- у меня́ взду́ло щёкуmá tôi sưng lên
Chia động từ вздува́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вздува́ю |
| ты | вздува́ешь |
| он / она́ / оно́ | вздува́ет |
| мы | вздува́ем |
| вы | вздува́ете |
| они́ | вздува́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вздувать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вздува́л |
| Giống cái (она́) | вздува́ла |
| Giống trung (оно́) | вздува́ло |
| Số nhiều (они́) | вздува́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вздува́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вздува́йте |
Họ từ của вздува́ть
Câu hỏi thường gặp
вздувать nghĩa là gì?
вздувать (động từ) nghĩa là bốc lên, sưng lên, phồng lên.
вздувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вздува́ть (phiên âm Latinh vzduvátʹ, IPA [vzdʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.