взды́биться
Dấu sắc trên взды́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взды́биться nghĩa là dựng lên, xù lông.
Nghĩa của взды́биться
Thể hoàn thành của ды́биться.
Động từ
- Dựng lên.
- Xù lông.
- Nhảy lồng lên, đứng thẳng lên chân sau.
Cặp thể của взды́биться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взды́биться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взды́блюсь |
| ты | взды́бишься |
| он / она́ / оно́ | взды́бится |
| мы | взды́бимся |
| вы | взды́битесь |
| они́ | взды́бятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взды́бился |
| Giống cái (она́) | взды́билась |
| Giống trung (оно́) | взды́билось |
| Số nhiều (они́) | взды́бились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взды́бься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взды́бьтесь |
Câu hỏi thường gặp
вздыбиться nghĩa là gì?
вздыбиться (động từ) nghĩa là dựng lên, xù lông.
вздыбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взды́биться (phiên âm Latinh vzdýbitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.