TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взды́биться

thể hoàn thành
vzdýbitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взды́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взды́биться nghĩa là dựng lên, xù lông.

Nghĩa của взды́биться

Thể hoàn thành của ды́биться.

Động từ

  1. Dựng lên.
  2. Xù lông.
  3. Nhảy lồng lên, đứng thẳng lên chân sau.

Cặp thể của взды́биться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взды́биться

NgôiTương lai
явзды́блюсь
тывзды́бишься
он / она́ / оно́взды́бится
мывзды́бимся
вывзды́битесь
они́взды́бятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взды́бился
Giống cái (она́)взды́билась
Giống trung (оно́)взды́билось
Số nhiều (они́)взды́бились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взды́бься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взды́бьтесь

Câu hỏi thường gặp

вздыбиться nghĩa là gì?

вздыбиться (động từ) nghĩa là dựng lên, xù lông.

вздыбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взды́биться (phiên âm Latinh vzdýbitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.