TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взлохиатить

thể hoàn thành
vzloxiatitʹ giọng máy của trình duyệt

взлохиатить nghĩa là làm xù, làm bù.

Nghĩa của взлохиатить

Nghĩa lấy theo mục взлохмачивать.

Động từ

  1. Làm xù, làm bù, làm bù xù.

Câu hỏi thường gặp

взлохиатить nghĩa là gì?

взлохиатить (động từ) nghĩa là làm xù, làm bù.

взлохиатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взлохиатить (phiên âm Latinh vzloxiatitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.