TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взлохма́чивать

thể chưa hoàn thành
vzloxmáčivatʹ[vzɫɐxˈmat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взлохма́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взлохма́чивать nghĩa là làm xù, làm bù.

Nghĩa của взлохма́чивать

Động từ

  1. Làm xù, làm bù, làm bù xù. + đối cách

Cặp thể của взлохма́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взлохма́чивать

NgôiHiện tại
явзлохма́чиваю
тывзлохма́чиваешь
он / она́ / оно́взлохма́чивает
мывзлохма́чиваем
вывзлохма́чиваете
они́взлохма́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взлохмачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)взлохма́чивал
Giống cái (она́)взлохма́чивала
Giống trung (оно́)взлохма́чивало
Số nhiều (они́)взлохма́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взлохма́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взлохма́чивайте

Câu hỏi thường gặp

взлохмачивать nghĩa là gì?

взлохмачивать (động từ) nghĩa là làm xù, làm bù.

взлохмачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взлохма́чивать (phiên âm Latinh vzloxmáčivatʹ, IPA [vzɫɐxˈmat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.