взлохма́чивать
Dấu sắc trên взлохма́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взлохма́чивать nghĩa là làm xù, làm bù.
Nghĩa của взлохма́чивать
Động từ
- Làm xù, làm bù, làm bù xù. + đối cách
Cặp thể của взлохма́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взлохма́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взлохма́чиваю |
| ты | взлохма́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | взлохма́чивает |
| мы | взлохма́чиваем |
| вы | взлохма́чиваете |
| они́ | взлохма́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взлохмачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взлохма́чивал |
| Giống cái (она́) | взлохма́чивала |
| Giống trung (оно́) | взлохма́чивало |
| Số nhiều (они́) | взлохма́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взлохма́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взлохма́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
взлохмачивать nghĩa là gì?
взлохмачивать (động từ) nghĩa là làm xù, làm bù.
взлохмачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взлохма́чивать (phiên âm Latinh vzloxmáčivatʹ, IPA [vzɫɐxˈmat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.