взлома́ть
Dấu sắc trên взлома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взлома́ть nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.
Nghĩa của взлома́ть
Thể hoàn thành của взла́мывать.
Động từ
- Bẻ, bẻ vỡ, bẻ gãy, đập vỡ, phá vỡ, nạy, cạy.
Cặp thể của взлома́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взлома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взлома́ю |
| ты | взлома́ешь |
| он / она́ / оно́ | взлома́ет |
| мы | взлома́ем |
| вы | взлома́ете |
| они́ | взлома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взлома́л |
| Giống cái (она́) | взлома́ла |
| Giống trung (оно́) | взлома́ло |
| Số nhiều (они́) | взлома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взлома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взлома́йте |
Họ từ của взлома́ть
Câu hỏi thường gặp
взломать nghĩa là gì?
взломать (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.
взломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взлома́ть (phiên âm Latinh vzlomátʹ, IPA [vzɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.