TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взлома́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vzlomátʹ[vzɫɐˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взлома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взлома́ть nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.

Nghĩa của взлома́ть

Thể hoàn thành của взла́мывать.

Động từ

  1. Bẻ, bẻ vỡ, bẻ gãy, đập vỡ, phá vỡ, nạy, cạy.

Cặp thể của взлома́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взлома́ть

NgôiTương lai
явзлома́ю
тывзлома́ешь
он / она́ / оно́взлома́ет
мывзлома́ем
вывзлома́ете
они́взлома́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взлома́л
Giống cái (она́)взлома́ла
Giống trung (оно́)взлома́ло
Số nhiều (они́)взлома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взлома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взлома́йте

Họ từ của взлома́ть

Câu hỏi thường gặp

взломать nghĩa là gì?

взломать (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ vỡ.

взломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взлома́ть (phiên âm Latinh vzlomátʹ, IPA [vzɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.