TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взмахну́ть

thể hoàn thành
vzmaxnútʹ[vzmɐxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взмахну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взмахну́ть nghĩa là vẫy.

Nghĩa của взмахну́ть

Thể hoàn thành của взма́хивать.

Động từ

  1. Vẫy.

Cặp thể của взмахну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взмахну́ть

NgôiTương lai
явзмахну́
тывзмахнёшь
он / она́ / оно́взмахнёт
мывзмахнём
вывзмахнёте
они́взмахну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взмахну́л
Giống cái (она́)взмахну́ла
Giống trung (оно́)взмахну́ло
Số nhiều (они́)взмахну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взмахни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взмахни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với взмахну́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

взмахнуть nghĩa là gì?

взмахнуть (động từ) nghĩa là vẫy.

взмахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взмахну́ть (phiên âm Latinh vzmaxnútʹ, IPA [vzmɐxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.