взма́хивать
Dấu sắc trên взма́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взма́хивать nghĩa là vẫy.
Nghĩa của взма́хивать
Động từ
- Vẫy.
- взма́хивать руко́йvẫy tay
- взма́хивать кры́льямиvẫy cánh, vỗ cánh, đập cánh
- взма́хивать весло́мchèo
- взма́хивать флажко́мphất cờ
Cặp thể của взма́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взма́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взма́хиваю |
| ты | взма́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | взма́хивает |
| мы | взма́хиваем |
| вы | взма́хиваете |
| они́ | взма́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взмахивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взма́хивал |
| Giống cái (она́) | взма́хивала |
| Giống trung (оно́) | взма́хивало |
| Số nhiều (они́) | взма́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взма́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взма́хивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với взма́хивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
взмахивать nghĩa là gì?
взмахивать (động từ) nghĩa là vẫy.
взмахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взма́хивать (phiên âm Latinh vzmáxivatʹ, IPA [ˈvzmaxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.