взнузда́ть
Dấu sắc trên взнузда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взнузда́ть nghĩa là thắng ngựa, đóng cương.
Nghĩa của взнузда́ть
Thể hoàn thành của взну́здывать.
Động từ
- Thắng ngựa, đóng cương.
Cặp thể của взнузда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взнузда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взнузда́ю |
| ты | взнузда́ешь |
| он / она́ / оно́ | взнузда́ет |
| мы | взнузда́ем |
| вы | взнузда́ете |
| они́ | взнузда́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взнузда́л |
| Giống cái (она́) | взнузда́ла |
| Giống trung (оно́) | взнузда́ло |
| Số nhiều (они́) | взнузда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взнузда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взнузда́йте |
Câu hỏi thường gặp
взнуздать nghĩa là gì?
взнуздать (động từ) nghĩa là thắng ngựa, đóng cương.
взнуздать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взнузда́ть (phiên âm Latinh vznuzdátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.