TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взну́здывать

thể chưa hoàn thành
vznúzdyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взну́здывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взну́здывать nghĩa là thắng ngựa, đóng cương.

Nghĩa của взну́здывать

Động từ

  1. Thắng ngựa, đóng cương. + đối cách

Cặp thể của взну́здывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взну́здывать

NgôiHiện tại
явзну́здываю
тывзну́здываешь
он / она́ / оно́взну́здывает
мывзну́здываем
вывзну́здываете
они́взну́здывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взнуздывать.

Quá khứ

Giống đực (он)взну́здывал
Giống cái (она́)взну́здывала
Giống trung (оно́)взну́здывало
Số nhiều (они́)взну́здывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взну́здывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взну́здывайте

Câu hỏi thường gặp

взнуздывать nghĩa là gì?

взнуздывать (động từ) nghĩa là thắng ngựa, đóng cương.

взнуздывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взну́здывать (phiên âm Latinh vznúzdyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.