рвать
рвать nghĩa là xé, nôn, mửa.
Nghĩa của рвать
Động từ
- Xé.
- Nôn, mửa, ói.
Cặp thể của рвать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рвать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рву́ |
| ты | рвёшь |
| он / она́ / оно́ | рвёт |
| мы | рвём |
| вы | рвёте |
| они́ | рву́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рвать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рва́л |
| Giống cái (она́) | рвала́ |
| Giống trung (оно́) | рва́ло |
| Số nhiều (они́) | рва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рви́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рвать
Đồng nghĩa
Họ từ của рвать
Câu hỏi thường gặp
рвать nghĩa là gì?
рвать (động từ) nghĩa là xé, nôn, mửa.
рвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рвать (phiên âm Latinh rvatʹ, IPA [rvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.