TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рвать

thể chưa hoàn thành
rvatʹ[rvatʲ] giọng máy của trình duyệt

рвать nghĩa là xé, nôn, mửa.

Nghĩa của рвать

Động từ

  1. Xé.
  2. Nôn, mửa, ói.

Cặp thể của рвать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рвать

NgôiHiện tại
ярву́
тырвёшь
он / она́ / оно́рвёт
мырвём
вырвёте
они́рву́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рвать.

Quá khứ

Giống đực (он)рва́л
Giống cái (она́)рвала́
Giống trung (оно́)рва́ло
Số nhiều (они́)рва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рви́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рвать

Đồng nghĩa

Họ từ của рвать

Câu hỏi thường gặp

рвать nghĩa là gì?

рвать (động từ) nghĩa là xé, nôn, mửa.

рвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рвать (phiên âm Latinh rvatʹ, IPA [rvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.