взросле́ть
Dấu sắc trên взросле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взросле́ть nghĩa là lớn lên, trưởng thành.
Nghĩa của взросле́ть
Động từ
- Lớn lên, trưởng thành.
Cặp thể của взросле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взросле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взросле́ю |
| ты | взросле́ешь |
| он / она́ / оно́ | взросле́ет |
| мы | взросле́ем |
| вы | взросле́ете |
| они́ | взросле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взрослеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взросле́л |
| Giống cái (она́) | взросле́ла |
| Giống trung (оно́) | взросле́ло |
| Số nhiều (они́) | взросле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взросле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взросле́йте |
Câu hỏi thường gặp
взрослеть nghĩa là gì?
взрослеть (động từ) nghĩa là lớn lên, trưởng thành.
взрослеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взросле́ть (phiên âm Latinh vzroslétʹ, IPA [vzrɐs⁽ʲ⁾ˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.