TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взрыхлить

thể hoàn thành
vzryxlitʹ giọng máy của trình duyệt

взрыхлить nghĩa là xới, làm tơi.

Nghĩa của взрыхлить

Nghĩa lấy theo mục взрыхлять.

Động từ

  1. Xới, làm tơi; (мотыгой) cuốc.

Câu hỏi thường gặp

взрыхлить nghĩa là gì?

взрыхлить (động từ) nghĩa là xới, làm tơi.

взрыхлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взрыхлить (phiên âm Latinh vzryxlitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.