взрыхля́ть
Dấu sắc trên взрыхля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взрыхля́ть nghĩa là xới, làm tơi.
Nghĩa của взрыхля́ть
Động từ
- Xới, làm tơi; (мотыгой) cuốc.
Cặp thể của взрыхля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взрыхля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взрыхля́ю |
| ты | взрыхля́ешь |
| он / она́ / оно́ | взрыхля́ет |
| мы | взрыхля́ем |
| вы | взрыхля́ете |
| они́ | взрыхля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взрыхлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взрыхля́л |
| Giống cái (она́) | взрыхля́ла |
| Giống trung (оно́) | взрыхля́ло |
| Số nhiều (они́) | взрыхля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взрыхля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взрыхля́йте |
Câu hỏi thường gặp
взрыхлять nghĩa là gì?
взрыхлять (động từ) nghĩa là xới, làm tơi.
взрыхлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взрыхля́ть (phiên âm Latinh vzryxljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.