TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взрыхля́ть

thể chưa hoàn thành
vzryxljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взрыхля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взрыхля́ть nghĩa là xới, làm tơi.

Nghĩa của взрыхля́ть

Động từ

  1. Xới, làm tơi; (мотыгой) cuốc.

Cặp thể của взрыхля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взрыхля́ть

NgôiHiện tại
явзрыхля́ю
тывзрыхля́ешь
он / она́ / оно́взрыхля́ет
мывзрыхля́ем
вывзрыхля́ете
они́взрыхля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взрыхлять.

Quá khứ

Giống đực (он)взрыхля́л
Giống cái (она́)взрыхля́ла
Giống trung (оно́)взрыхля́ло
Số nhiều (они́)взрыхля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взрыхля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взрыхля́йте

Câu hỏi thường gặp

взрыхлять nghĩa là gì?

взрыхлять (động từ) nghĩa là xới, làm tơi.

взрыхлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взрыхля́ть (phiên âm Latinh vzryxljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.