взъеро́шить
Dấu sắc trên взъеро́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взъеро́шить nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.
Nghĩa của взъеро́шить
Thể hoàn thành của еро́шить.
Động từ
- Làm... xù lên, xoa... bù lên.
Cặp thể của взъеро́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взъеро́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взъеро́шу |
| ты | взъеро́шишь |
| он / она́ / оно́ | взъеро́шит |
| мы | взъеро́шим |
| вы | взъеро́шите |
| они́ | взъеро́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взъеро́шил |
| Giống cái (она́) | взъеро́шила |
| Giống trung (оно́) | взъеро́шило |
| Số nhiều (они́) | взъеро́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взъеро́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взъеро́шьте |
Câu hỏi thường gặp
взъерошить nghĩa là gì?
взъерошить (động từ) nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.
взъерошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взъеро́шить (phiên âm Latinh vzʺjeróšitʹ, IPA [vzjɪˈroʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.