TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взъеро́шить

thể hoàn thành
vzʺjeróšitʹ[vzjɪˈroʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взъеро́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взъеро́шить nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.

Nghĩa của взъеро́шить

Thể hoàn thành của еро́шить.

Động từ

  1. Làm... xù lên, xoa... bù lên.

Cặp thể của взъеро́шить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взъеро́шить

NgôiTương lai
явзъеро́шу
тывзъеро́шишь
он / она́ / оно́взъеро́шит
мывзъеро́шим
вывзъеро́шите
они́взъеро́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взъеро́шил
Giống cái (она́)взъеро́шила
Giống trung (оно́)взъеро́шило
Số nhiều (они́)взъеро́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взъеро́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взъеро́шьте

Câu hỏi thường gặp

взъерошить nghĩa là gì?

взъерошить (động từ) nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.

взъерошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взъеро́шить (phiên âm Latinh vzʺjeróšitʹ, IPA [vzjɪˈroʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.