TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

еро́шить

thể chưa hoàn thành
jeróšitʹ[(j)ɪˈroʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên еро́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

еро́шить nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.

Nghĩa của еро́шить

Động từ

  1. Làm... xù lên, xoa... bù lên.

Cặp thể của еро́шить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ еро́шить

NgôiHiện tại
яеро́шу
тыеро́шишь
он / она́ / оно́еро́шит
мыеро́шим
выеро́шите
они́еро́шат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ерошить.

Quá khứ

Giống đực (он)еро́шил
Giống cái (она́)еро́шила
Giống trung (оно́)еро́шило
Số nhiều (они́)еро́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)еро́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)еро́шьте

Câu hỏi thường gặp

ерошить nghĩa là gì?

ерошить (động từ) nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.

ерошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là еро́шить (phiên âm Latinh jeróšitʹ, IPA [(j)ɪˈroʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.