еро́шить
Dấu sắc trên еро́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
еро́шить nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.
Nghĩa của еро́шить
Động từ
- Làm... xù lên, xoa... bù lên.
Cặp thể của еро́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ еро́шить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | еро́шу |
| ты | еро́шишь |
| он / она́ / оно́ | еро́шит |
| мы | еро́шим |
| вы | еро́шите |
| они́ | еро́шат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ерошить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | еро́шил |
| Giống cái (она́) | еро́шила |
| Giống trung (оно́) | еро́шило |
| Số nhiều (они́) | еро́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | еро́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | еро́шьте |
Câu hỏi thường gặp
ерошить nghĩa là gì?
ерошить (động từ) nghĩa là làm xù lên, xoa bù lên.
ерошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là еро́шить (phiên âm Latinh jeróšitʹ, IPA [(j)ɪˈroʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.