TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взя́тка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vzjátka[ˈvzʲatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взя́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взя́тка nghĩa là hối lộ, đút lót, con bài ăn.

Nghĩa của взя́тка

Danh từ

  1. [Tiền, của] hối lộ, đút lót, đút.
    • дава́ть кому́-л. взя́ткуhối lộ ai, đút lót ai
    • брать взя́ткуăn hối lộ, ăn của đút [lót]
  2. в картах Con bài ăn.
    • с него́ взя́тки гла́дкиkhông thể nào bắt lỗi nó được, không thể nào đòi hỏi nó gì được

Biến cách của взя́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?взя́ткавзя́тки
Sinh cách кого? чего?взя́ткивзя́ток
Tặng cách кому? чему?взя́ткевзя́ткам
Đối cách кого? что?взя́ткувзя́тки
Công cụ cách кем? чем?взя́ткойвзя́тками
Giới cách о ком? о чём?взя́ткевзя́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của взя́тка

Câu hỏi thường gặp

взятка nghĩa là gì?

взятка (danh từ) nghĩa là hối lộ, đút lót, con bài ăn.

взятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взя́тка (phiên âm Latinh vzjátka, IPA [ˈvzʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.