TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взять

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vzjatʹ[vzʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

взять nghĩa là nắm, lấy, nhận.

Nghĩa của взять

Động từ

  1. Nắm, lấy, nắm lấy, cầm.
  2. Nhận.
  3. Mang, mang theo, đem, đem theo.
  4. Chọn.
  5. Chiếm, chiếm giữ.

Cặp thể của взять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взять

NgôiTương lai
явозьму́
тывозьмёшь
он / она́ / оно́возьмёт
мывозьмём
вывозьмёте
они́возьму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взя́л
Giống cái (она́)взяла́
Giống trung (оно́)взя́ло
Số nhiều (они́)взя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возьми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возьми́те

Họ từ của взять

Câu ví dụ với взять

  • Можно взять на время твою ручку? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2430254
  • Я могу взять на время этот словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #422399
  • Могу я взять твой зонт? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680000
  • Отдай книгу кому-нибудь, кто захочет её взять. Bạn hãy cho cuốn sách cho người nào muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3457230
  • Я наклонился, чтобы взять ручку. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4512392
  • Я наклонилась, чтобы взять ручку. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4512393
  • Компания хочет взять на работу двадцать человек. Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5436335
  • Тебе лучше сегодня взять с собой зонт. Hôm nay bạn nên mang ô theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

взять nghĩa là gì?

взять (động từ) nghĩa là nắm, lấy, nhận.

взять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взять (phiên âm Latinh vzjatʹ, IPA [vzʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.