TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

витри́на

giống cáibất động vật
vitrína[vʲɪˈtrʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên витри́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

витри́на nghĩa là tủ bày hàng, tủ kính, tủ trưng bày.

Nghĩa của витри́на

Danh từ

  1. магазина Tủ bày hàng, tủ kính.
  2. с экспонатами Tủ trưng bày.

Biến cách của витри́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?витри́навитри́ны
Sinh cách кого? чего?витри́нывитри́н
Tặng cách кому? чему?витри́невитри́нам
Đối cách кого? что?витри́нувитри́ны
Công cụ cách кем? чем?витри́нойвитри́нами
Giới cách о ком? о чём?витри́невитри́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của витри́на

Câu hỏi thường gặp

витрина nghĩa là gì?

витрина (danh từ) nghĩa là tủ bày hàng, tủ kính, tủ trưng bày.

витрина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là витри́на (phiên âm Latinh vitrína, IPA [vʲɪˈtrʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.