TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вить

thể chưa hoàn thành
vitʹ[vʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

вить nghĩa là bện, tết.

Nghĩa của вить

Động từ

  1. Bện, tết, vặn, xoắn, xe.
    • вить вено́кtết vòng hoa
    • вить верёвкуbện (vặn, xoắn) dây
    • вить гнездо́làm tổ
    • вить ко́суtết tóc

Cặp thể của вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вить

NgôiHiện tại
явью́
тывьёшь
он / она́ / оно́вьёт
мывьём
вывьёте
они́вью́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вить.

Quá khứ

Giống đực (он)ви́л
Giống cái (она́)вила́
Giống trung (оно́)ви́ло
Số nhiều (они́)ви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ве́йте

Họ từ của вить

Câu hỏi thường gặp

вить nghĩa là gì?

вить (động từ) nghĩa là bện, tết.

вить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вить (phiên âm Latinh vitʹ, IPA [vʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.