вить
thể chưa hoàn thành
vitʹ[vʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
вить nghĩa là bện, tết.
Nghĩa của вить
Động từ
- Bện, tết, vặn, xoắn, xe.
- вить вено́кtết vòng hoa
- вить верёвкуbện (vặn, xoắn) dây
- вить гнездо́làm tổ
- вить ко́суtết tóc
Cặp thể của вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вью́ |
| ты | вьёшь |
| он / она́ / оно́ | вьёт |
| мы | вьём |
| вы | вьёте |
| они́ | вью́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ви́л |
| Giống cái (она́) | вила́ |
| Giống trung (оно́) | ви́ло |
| Số nhiều (они́) | ви́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ве́йте |
Họ từ của вить
Câu hỏi thường gặp
вить nghĩa là gì?
вить (động từ) nghĩa là bện, tết.
вить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вить (phiên âm Latinh vitʹ, IPA [vʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.