вложи́ть
Dấu sắc trên вложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вложи́ть nghĩa là để vào, đặt vào, bỏ, gửi.
Nghĩa của вложи́ть
Thể hoàn thành của вкла́дывать.
Động từ
- Để... vào, đặt... vào, bỏ... vào, cho... vào, đưa... vào, góp... vào.
- Bỏ, gửi.
- Chèn, nhét.
- Đầu tư.
- Gửi.
Cặp thể của вложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вложу́ |
| ты | вло́жишь |
| он / она́ / оно́ | вло́жит |
| мы | вло́жим |
| вы | вло́жите |
| они́ | вло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вложи́л |
| Giống cái (она́) | вложи́ла |
| Giống trung (оно́) | вложи́ло |
| Số nhiều (они́) | вложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вложи́те |
Họ từ của вложи́ть
Câu ví dụ với вложи́ть
- Он вложил свои деньги в акции на бирже. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вложить nghĩa là gì?
вложить (động từ) nghĩa là để vào, đặt vào, bỏ, gửi.
вложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вложи́ть (phiên âm Latinh vložítʹ, IPA [vɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.