TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вложи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vložítʹ[vɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вложи́ть nghĩa là để vào, đặt vào, bỏ, gửi.

Nghĩa của вложи́ть

Thể hoàn thành của вкла́дывать.

Động từ

  1. Để... vào, đặt... vào, bỏ... vào, cho... vào, đưa... vào, góp... vào.
  2. Bỏ, gửi.
  3. Chèn, nhét.
  4. Đầu tư.
  5. Gửi.

Cặp thể của вложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вложи́ть

NgôiTương lai
явложу́
тывло́жишь
он / она́ / оно́вло́жит
мывло́жим
вывло́жите
они́вло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вложи́л
Giống cái (она́)вложи́ла
Giống trung (оно́)вложи́ло
Số nhiều (они́)вложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вложи́те

Họ từ của вложи́ть

Câu ví dụ với вложи́ть

  • Он вложил свои деньги в акции на бирже. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вложить nghĩa là gì?

вложить (động từ) nghĩa là để vào, đặt vào, bỏ, gửi.

вложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вложи́ть (phiên âm Latinh vložítʹ, IPA [vɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.