вкли́ниться
Dấu sắc trên вкли́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкли́ниться nghĩa là nêm vào, đóng vào.
Nghĩa của вкли́ниться
Thể hoàn thành của вкли́ниваться.
Động từ
- Nêm vào, đóng vào, xen vào, chen vào, cắm sâu vào; (втрогаться) đánh thọc sâu vào, đánh tung thâm.
Cặp thể của вкли́ниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкли́ниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вкли́нюсь |
| ты | вкли́нишься |
| он / она́ / оно́ | вкли́нится |
| мы | вкли́нимся |
| вы | вкли́нитесь |
| они́ | вкли́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкли́нился |
| Giống cái (она́) | вкли́нилась |
| Giống trung (оно́) | вкли́нилось |
| Số nhiều (они́) | вкли́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкли́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкли́ньтесь |
Họ từ của вкли́ниться
Câu hỏi thường gặp
вклиниться nghĩa là gì?
вклиниться (động từ) nghĩa là nêm vào, đóng vào.
вклиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкли́ниться (phiên âm Latinh vklínitʹsja, IPA [ˈfklʲinʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.