TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

включи́ться

thể hoàn thành
vključítʹsja[fklʲʉˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên включи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

включи́ться nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.

Nghĩa của включи́ться

Thể hoàn thành của включа́ться.

Động từ

  1. Tham gia, tham dự, bắt tay vào.
  2. Bắt đầu chạy.
  3. Được mắc vào.

Cặp thể của включи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ включи́ться

NgôiTương lai
явключу́сь
тывключи́шься
он / она́ / оно́включи́тся
мывключи́мся
вывключи́тесь
они́включа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)включи́лся
Giống cái (она́)включи́лась
Giống trung (оно́)включи́лось
Số nhiều (они́)включи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)включи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)включи́тесь

Câu hỏi thường gặp

включиться nghĩa là gì?

включиться (động từ) nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.

включиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là включи́ться (phiên âm Latinh vključítʹsja, IPA [fklʲʉˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.