включи́ться
Dấu sắc trên включи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
включи́ться nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.
Nghĩa của включи́ться
Thể hoàn thành của включа́ться.
Động từ
- Tham gia, tham dự, bắt tay vào.
- Bắt đầu chạy.
- Được mắc vào.
Cặp thể của включи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ включи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | включу́сь |
| ты | включи́шься |
| он / она́ / оно́ | включи́тся |
| мы | включи́мся |
| вы | включи́тесь |
| они́ | включа́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | включи́лся |
| Giống cái (она́) | включи́лась |
| Giống trung (оно́) | включи́лось |
| Số nhiều (они́) | включи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | включи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | включи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
включиться nghĩa là gì?
включиться (động từ) nghĩa là tham gia, tham dự, bắt đầu chạy.
включиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là включи́ться (phiên âm Latinh vključítʹsja, IPA [fklʲʉˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.