TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкорениться

thể hoàn thành
vkorenitʹsja giọng máy của trình duyệt

вкорениться nghĩa là bắt rễ, ăn sâu vào.

Nghĩa của вкорениться

Nghĩa lấy theo mục вкореняться.

Động từ

  1. Bắt rễ, ăn sâu vào.

Câu hỏi thường gặp

вкорениться nghĩa là gì?

вкорениться (động từ) nghĩa là bắt rễ, ăn sâu vào.

вкорениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкорениться (phiên âm Latinh vkorenitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.