вкореня́ться
Dấu sắc trên вкореня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкореня́ться nghĩa là bắt rễ, ăn sâu vào.
Nghĩa của вкореня́ться
Động từ
- Bắt rễ, ăn sâu vào.
Cặp thể của вкореня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкореня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вкореня́юсь |
| ты | вкореня́ешься |
| он / она́ / оно́ | вкореня́ется |
| мы | вкореня́емся |
| вы | вкореня́етесь |
| они́ | вкореня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкореняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкореня́лся |
| Giống cái (она́) | вкореня́лась |
| Giống trung (оно́) | вкореня́лось |
| Số nhiều (они́) | вкореня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкореня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкореня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вкореняться nghĩa là gì?
вкореняться (động từ) nghĩa là bắt rễ, ăn sâu vào.
вкореняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкореня́ться (phiên âm Latinh vkorenjátʹsja, IPA [fkərʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.