TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вкореня́ться

thể chưa hoàn thành
vkorenjátʹsja[fkərʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вкореня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вкореня́ться nghĩa là bắt rễ, ăn sâu vào.

Nghĩa của вкореня́ться

Động từ

  1. Bắt rễ, ăn sâu vào.

Cặp thể của вкореня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вкореня́ться

NgôiHiện tại
явкореня́юсь
тывкореня́ешься
он / она́ / оно́вкореня́ется
мывкореня́емся
вывкореня́етесь
они́вкореня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкореняться.

Quá khứ

Giống đực (он)вкореня́лся
Giống cái (она́)вкореня́лась
Giống trung (оно́)вкореня́лось
Số nhiều (они́)вкореня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вкореня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вкореня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

вкореняться nghĩa là gì?

вкореняться (động từ) nghĩa là bắt rễ, ăn sâu vào.

вкореняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вкореня́ться (phiên âm Latinh vkorenjátʹsja, IPA [fkərʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.