вкру́чивать
Dấu sắc trên вкру́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкру́чивать nghĩa là xoắn vào, vặn vào.
Nghĩa của вкру́чивать
Động từ
- Xoắn... vào, vặn... vào.
Cặp thể của вкру́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкру́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вкру́чиваю |
| ты | вкру́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | вкру́чивает |
| мы | вкру́чиваем |
| вы | вкру́чиваете |
| они́ | вкру́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вкручивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкру́чивал |
| Giống cái (она́) | вкру́чивала |
| Giống trung (оно́) | вкру́чивало |
| Số nhiều (они́) | вкру́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкру́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкру́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
вкручивать nghĩa là gì?
вкручивать (động từ) nghĩa là xoắn vào, vặn vào.
вкручивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкру́чивать (phiên âm Latinh vkrúčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.