вкуси́ть
Dấu sắc trên вкуси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вкуси́ть nghĩa là nếm, nếm mùi.
Nghĩa của вкуси́ть
Thể hoàn thành của вкуша́ть.
Động từ
- Nếm, nếm mùi.
Cặp thể của вкуси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вкуси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вкушу́ |
| ты | вкуси́шь |
| он / она́ / оно́ | вкуси́т |
| мы | вкуси́м |
| вы | вкуси́те |
| они́ | вкуся́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вкуси́л |
| Giống cái (она́) | вкуси́ла |
| Giống trung (оно́) | вкуси́ло |
| Số nhiều (они́) | вкуси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вкуси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вкуси́те |
Câu hỏi thường gặp
вкусить nghĩa là gì?
вкусить (động từ) nghĩa là nếm, nếm mùi.
вкусить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вкуси́ть (phiên âm Latinh vkusítʹ, IPA [fkʊˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.