вломи́ться
Dấu sắc trên вломи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вломи́ться nghĩa là ập vào, xông vào.
Nghĩa của вломи́ться
Thể hoàn thành của вла́мываться.
Động từ
- Ập vào, xông vào, xộc vào, ồ vào, ùa vào.
Cặp thể của вломи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вломи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вломлю́сь |
| ты | вло́мишься |
| он / она́ / оно́ | вло́мится |
| мы | вло́мимся |
| вы | вло́митесь |
| они́ | вло́мятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вломи́лся |
| Giống cái (она́) | вломи́лась |
| Giống trung (оно́) | вломи́лось |
| Số nhiều (они́) | вломи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вломи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вломи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
вломиться nghĩa là gì?
вломиться (động từ) nghĩa là ập vào, xông vào.
вломиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вломи́ться (phiên âm Latinh vlomítʹsja, IPA [vɫɐˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.