TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вломи́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vlomítʹsja[vɫɐˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вломи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вломи́ться nghĩa là ập vào, xông vào.

Nghĩa của вломи́ться

Thể hoàn thành của вла́мываться.

Động từ

  1. Ập vào, xông vào, xộc vào, ồ vào, ùa vào.

Cặp thể của вломи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вломи́ться

NgôiTương lai
явломлю́сь
тывло́мишься
он / она́ / оно́вло́мится
мывло́мимся
вывло́митесь
они́вло́мятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вломи́лся
Giống cái (она́)вломи́лась
Giống trung (оно́)вломи́лось
Số nhiều (они́)вломи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вломи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вломи́тесь

Câu hỏi thường gặp

вломиться nghĩa là gì?

вломиться (động từ) nghĩa là ập vào, xông vào.

вломиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вломи́ться (phiên âm Latinh vlomítʹsja, IPA [vɫɐˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.