TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

властели́н

giống đựcđộng vật
vlastelín[vɫəsʲtʲɪˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên властели́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

властели́н nghĩa là lãnh chúa, chúa tể.

Nghĩa của властели́н

Danh từ

  1. Lãnh chúa, chúa tể, chủ nhân.

Biến cách của властели́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?властели́нвластели́ны
Sinh cách кого? чего?властели́навластели́нов
Tặng cách кому? чему?властели́нувластели́нам
Đối cách кого? что?властели́навластели́нов
Công cụ cách кем? чем?властели́номвластели́нами
Giới cách о ком? о чём?властели́невластели́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với властели́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

властелин nghĩa là gì?

властелин (danh từ) nghĩa là lãnh chúa, chúa tể.

властелин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là властели́н (phiên âm Latinh vlastelín, IPA [vɫəsʲtʲɪˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.