TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впра́во

vprávo[ˈfpravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впра́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впра́во nghĩa là bên phải, tay phải.

Nghĩa của впра́во

Phó từ

  1. [Về, sang] bên phải, tay phải, phía phải, phía hữu; (справа) [ở] bên phải, tay phải, phía phải, phía hữu.
    • сверну́ть впра́воrẽ sang phải, rẽ tay phải
    • впра́во от кого́-л., чего́-л.[ở] bên phải ai, cái gì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với впра́во

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вправо nghĩa là gì?

вправо (phó từ) nghĩa là bên phải, tay phải.

вправо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впра́во (phiên âm Latinh vprávo, IPA [ˈfpravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.