впра́во
vprávo[ˈfpravə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên впра́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впра́во nghĩa là bên phải, tay phải.
Nghĩa của впра́во
Phó từ
- [Về, sang] bên phải, tay phải, phía phải, phía hữu; (справа) [ở] bên phải, tay phải, phía phải, phía hữu.
- сверну́ть впра́воrẽ sang phải, rẽ tay phải
- впра́во от кого́-л., чего́-л.[ở] bên phải ai, cái gì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với впра́во
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вправо nghĩa là gì?
вправо (phó từ) nghĩa là bên phải, tay phải.
вправо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впра́во (phiên âm Latinh vprávo, IPA [ˈfpravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.