влюбля́ться
Dấu sắc trên влюбля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
влюбля́ться nghĩa là yêu dấu, yêu đương.
Nghĩa của влюбля́ться
Động từ
- Yêu dấu, yêu đương, yêu thương, thương yêu, yêu, phải lòng, có tình.
Cặp thể của влюбля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ влюбля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | влюбля́юсь |
| ты | влюбля́ешься |
| он / она́ / оно́ | влюбля́ется |
| мы | влюбля́емся |
| вы | влюбля́етесь |
| они́ | влюбля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влюбляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | влюбля́лся |
| Giống cái (она́) | влюбля́лась |
| Giống trung (оно́) | влюбля́лось |
| Số nhiều (они́) | влюбля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | влюбля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | влюбля́йтесь |
Họ từ của влюбля́ться
Câu hỏi thường gặp
влюбляться nghĩa là gì?
влюбляться (động từ) nghĩa là yêu dấu, yêu đương.
влюбляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là влюбля́ться (phiên âm Latinh vljubljátʹsja, IPA [vlʲʊˈblʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.