TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

влюбля́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vljubljátʹsja[vlʲʊˈblʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên влюбля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

влюбля́ться nghĩa là yêu dấu, yêu đương.

Nghĩa của влюбля́ться

Động từ

  1. Yêu dấu, yêu đương, yêu thương, thương yêu, yêu, phải lòng, có tình.

Cặp thể của влюбля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ влюбля́ться

NgôiHiện tại
явлюбля́юсь
тывлюбля́ешься
он / она́ / оно́влюбля́ется
мывлюбля́емся
вывлюбля́етесь
они́влюбля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + влюбляться.

Quá khứ

Giống đực (он)влюбля́лся
Giống cái (она́)влюбля́лась
Giống trung (оно́)влюбля́лось
Số nhiều (они́)влюбля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)влюбля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)влюбля́йтесь

Họ từ của влюбля́ться

Câu hỏi thường gặp

влюбляться nghĩa là gì?

влюбляться (động từ) nghĩa là yêu dấu, yêu đương.

влюбляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là влюбля́ться (phiên âm Latinh vljubljátʹsja, IPA [vlʲʊˈblʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.