TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вме́шивать

thể chưa hoàn thành
vméšivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вме́шивать nghĩa là pha vào, trộn vào.

Nghĩa của вме́шивать

Động từ

  1. примешивать Pha... vào, trộn... vào.

Cặp thể của вме́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вме́шивать

NgôiHiện tại
явме́шиваю
тывме́шиваешь
он / она́ / оно́вме́шивает
мывме́шиваем
вывме́шиваете
они́вме́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вмешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вме́шивал
Giống cái (она́)вме́шивала
Giống trung (оно́)вме́шивало
Số nhiều (они́)вме́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вме́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вме́шивайте

Câu hỏi thường gặp

вмешивать nghĩa là gì?

вмешивать (động từ) nghĩa là pha vào, trộn vào.

вмешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вме́шивать (phiên âm Latinh vméšivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.