вме́шивать
Dấu sắc trên вме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вме́шивать nghĩa là pha vào, trộn vào.
Nghĩa của вме́шивать
Động từ
- примешивать Pha... vào, trộn... vào.
Cặp thể của вме́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вме́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вме́шиваю |
| ты | вме́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | вме́шивает |
| мы | вме́шиваем |
| вы | вме́шиваете |
| они́ | вме́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вмешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вме́шивал |
| Giống cái (она́) | вме́шивала |
| Giống trung (оно́) | вме́шивало |
| Số nhiều (они́) | вме́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вме́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вме́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
вмешивать nghĩa là gì?
вмешивать (động từ) nghĩa là pha vào, trộn vào.
вмешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вме́шивать (phiên âm Latinh vméšivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.