TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вновь

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vnovʹ[vnofʲ] giọng máy của trình duyệt

вновь nghĩa là lại, một lần nữa, vừa mới, mới đây.

Nghĩa của вновь

Phó từ

  1. снова Lại, một lần nữa.
  2. недавно Vừa mới, mới đây, gấn đây, mới.
    • вновь вы́шедшая кни́га[quyển] sách mới xuất bản

Họ từ của вновь

Câu ví dụ với вновь

  • Хочу вновь с вами увидеться. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569586
  • Вскоре она вновь вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2802073
  • Боб вновь увидел его. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515843
  • Хочу вновь увидеть тебя. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вновь nghĩa là gì?

вновь (phó từ) nghĩa là lại, một lần nữa, vừa mới, mới đây.

вновь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вновь (phiên âm Latinh vnovʹ, IPA [vnofʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.