вновь
вновь nghĩa là lại, một lần nữa, vừa mới, mới đây.
Nghĩa của вновь
Phó từ
- снова Lại, một lần nữa.
- недавно Vừa mới, mới đây, gấn đây, mới.
- вновь вы́шедшая кни́га[quyển] sách mới xuất bản
Họ từ của вновь
Câu ví dụ với вновь
- Хочу вновь с вами увидеться. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569586
- Вскоре она вновь вышла замуж. Cô ta đã sớm tái hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2802073
- Боб вновь увидел его. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515843
- Хочу вновь увидеть тебя. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1569584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вновь nghĩa là gì?
вновь (phó từ) nghĩa là lại, một lần nữa, vừa mới, mới đây.
вновь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вновь (phiên âm Latinh vnovʹ, IPA [vnofʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.