TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водвориться

thể hoàn thành
vodvoritʹsja giọng máy của trình duyệt

водвориться nghĩa là dọn đến ở.

Nghĩa của водвориться

Nghĩa lấy theo mục водворяться.

Động từ

  1. Dọn đến ở; (самовольно) xông đến ở, xộc vào ở.

Câu hỏi thường gặp

водвориться nghĩa là gì?

водвориться (động từ) nghĩa là dọn đến ở.

водвориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водвориться (phiên âm Latinh vodvoritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.