TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвели́чивать

thể chưa hoàn thành
vozvelíčivatʹ[vəzvʲɪˈlʲit͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвели́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвели́чивать nghĩa là làm vẻ vang.

Nghĩa của возвели́чивать

Động từ

  1. Làm vẻ vang; (превозносить) ca ngợi, ca tụng, tán dương, tán tụng.

Cặp thể của возвели́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возвели́чивать

NgôiHiện tại
явозвели́чиваю
тывозвели́чиваешь
он / она́ / оно́возвели́чивает
мывозвели́чиваем
вывозвели́чиваете
они́возвели́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возвеличивать.

Quá khứ

Giống đực (он)возвели́чивал
Giống cái (она́)возвели́чивала
Giống trung (оно́)возвели́чивало
Số nhiều (они́)возвели́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возвели́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возвели́чивайте

Câu hỏi thường gặp

возвеличивать nghĩa là gì?

возвеличивать (động từ) nghĩa là làm vẻ vang.

возвеличивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвели́чивать (phiên âm Latinh vozvelíčivatʹ, IPA [vəzvʲɪˈlʲit͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.