возвели́чить
Dấu sắc trên возвели́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возвели́чить nghĩa là làm vẻ vang.
Nghĩa của возвели́чить
Thể hoàn thành của возвели́чивать.
Động từ
- Làm vẻ vang; (превозносить) ca ngợi, ca tụng, tán dương, tán tụng.
Cặp thể của возвели́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возвели́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возвели́чию |
| ты | возвели́чиешь |
| он / она́ / оно́ | возвели́чиет |
| мы | возвели́чием |
| вы | возвели́чиете |
| они́ | возвели́чиют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | возвели́чил |
| Giống cái (она́) | возвели́чила |
| Giống trung (оно́) | возвели́чило |
| Số nhiều (они́) | возвели́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возвели́чий |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возвели́чийте |
Câu hỏi thường gặp
возвеличить nghĩa là gì?
возвеличить (động từ) nghĩa là làm vẻ vang.
возвеличить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возвели́чить (phiên âm Latinh vozvelíčitʹ, IPA [vəzvʲɪˈlʲit͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.