TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвести́ть

thể hoàn thành
vozvestítʹ[vəzvʲɪˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвести́ть nghĩa là bá cáo, tuyên cáo.

Nghĩa của возвести́ть

Thể hoàn thành của возвеща́ть.

Động từ

  1. Bá cáo, tuyên cáo, thông báo, báo tin.

Cặp thể của возвести́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возвести́ть

NgôiTương lai
явозвещу́
тывозвести́шь
он / она́ / оно́возвести́т
мывозвести́м
вывозвести́те
они́возвестя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возвести́л
Giống cái (она́)возвести́ла
Giống trung (оно́)возвести́ло
Số nhiều (они́)возвести́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возвести́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возвести́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возвести́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

возвестить nghĩa là gì?

возвестить (động từ) nghĩa là bá cáo, tuyên cáo.

возвестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвести́ть (phiên âm Latinh vozvestítʹ, IPA [vəzvʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.