возвести́ть
Dấu sắc trên возвести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возвести́ть nghĩa là bá cáo, tuyên cáo.
Nghĩa của возвести́ть
Thể hoàn thành của возвеща́ть.
Động từ
- Bá cáo, tuyên cáo, thông báo, báo tin.
Cặp thể của возвести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возвести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возвещу́ |
| ты | возвести́шь |
| он / она́ / оно́ | возвести́т |
| мы | возвести́м |
| вы | возвести́те |
| они́ | возвестя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возвести́л |
| Giống cái (она́) | возвести́ла |
| Giống trung (оно́) | возвести́ло |
| Số nhiều (они́) | возвести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возвести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возвести́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возвести́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
возвестить nghĩa là gì?
возвестить (động từ) nghĩa là bá cáo, tuyên cáo.
возвестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возвести́ть (phiên âm Latinh vozvestítʹ, IPA [vəzvʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.