провозгласи́ть
Dấu sắc trên провозгласи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провозгласи́ть nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.
Nghĩa của провозгласи́ть
Thể hoàn thành của провозглаша́ть.
Động từ
- Tuyên bố, tuyên cáo.
Cặp thể của провозгласи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ провозгласи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | провозглашу́ |
| ты | провозгласи́шь |
| он / она́ / оно́ | провозгласи́т |
| мы | провозгласи́м |
| вы | провозгласи́те |
| они́ | провозглася́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | провозгласи́л |
| Giống cái (она́) | провозгласи́ла |
| Giống trung (оно́) | провозгласи́ло |
| Số nhiều (они́) | провозгласи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провозгласи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провозгласи́те |
Họ từ của провозгласи́ть
Câu hỏi thường gặp
провозгласить nghĩa là gì?
провозгласить (động từ) nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.
провозгласить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провозгласи́ть (phiên âm Latinh provozglasítʹ, IPA [prəvəzɡɫɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.