возвра́т
Dấu sắc trên возвра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возвра́т nghĩa là hoàn lại, trả lại, trở về, trở lại.
Nghĩa của возвра́т
Danh từ
- по знач. гл. возвраща́ть [sự] hoàn lại, trả lại, trao lại.
- по знач. гл. возвраща́ться [sự] trở về, trở lại, quay trở lại.
- к про́шлому возвра́та нетkhông thể nào quay trở lại quá khứ được
- без возвра́таmãi mãi, vĩnh viễn, dứt khoát
Biến cách của возвра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | возвра́т | возвра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | возвра́та | возвра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | возвра́ту | возвра́там |
| Đối cách кого? что? | возвра́т | возвра́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | возвра́том | возвра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | возвра́те | возвра́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của возвра́т
Câu hỏi thường gặp
возврат nghĩa là gì?
возврат (danh từ) nghĩa là hoàn lại, trả lại, trở về, trở lại.
возврат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возвра́т (phiên âm Latinh vozvrát, IPA [vɐzˈvrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.