TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвыша́ться

thể chưa hoàn thành
vozvyšátʹsja[vəzvɨˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвыша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвыша́ться nghĩa là cao lên, to lên.

Nghĩa của возвыша́ться

Động từ

  1. усиливаться - о голосе Cao lên, to lên.

Cặp thể của возвыша́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возвыша́ться

NgôiHiện tại
явозвыша́юсь
тывозвыша́ешься
он / она́ / оно́возвыша́ется
мывозвыша́емся
вывозвыша́етесь
они́возвыша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возвышаться.

Quá khứ

Giống đực (он)возвыша́лся
Giống cái (она́)возвыша́лась
Giống trung (оно́)возвыша́лось
Số nhiều (они́)возвыша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возвыша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возвыша́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возвыша́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của возвыша́ться

Câu hỏi thường gặp

возвышаться nghĩa là gì?

возвышаться (động từ) nghĩa là cao lên, to lên.

возвышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвыша́ться (phiên âm Latinh vozvyšátʹsja, IPA [vəzvɨˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.