возвыша́ться
Dấu sắc trên возвыша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возвыша́ться nghĩa là cao lên, to lên.
Nghĩa của возвыша́ться
Động từ
- усиливаться - о голосе Cao lên, to lên.
Cặp thể của возвыша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возвыша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возвыша́юсь |
| ты | возвыша́ешься |
| он / она́ / оно́ | возвыша́ется |
| мы | возвыша́емся |
| вы | возвыша́етесь |
| они́ | возвыша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возвышаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возвыша́лся |
| Giống cái (она́) | возвыша́лась |
| Giống trung (оно́) | возвыша́лось |
| Số nhiều (они́) | возвыша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возвыша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возвыша́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возвыша́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của возвыша́ться
Câu hỏi thường gặp
возвышаться nghĩa là gì?
возвышаться (động từ) nghĩa là cao lên, to lên.
возвышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возвыша́ться (phiên âm Latinh vozvyšátʹsja, IPA [vəzvɨˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.