вы́ситься
Dấu sắc trên вы́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ситься nghĩa là nổi cao lên, nhô cao lên.
Nghĩa của вы́ситься
Động từ
- Nổi cao lên, nhô cao lên.
Cặp thể của вы́ситься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ситься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вы́шусь |
| ты | вы́сишься |
| он / она́ / оно́ | вы́сится |
| мы | вы́симся |
| вы | вы́ситесь |
| они́ | вы́сятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выситься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́сился |
| Giống cái (она́) | вы́силась |
| Giống trung (оно́) | вы́силось |
| Số nhiều (они́) | вы́сились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́сься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́сьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́ситься
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выситься nghĩa là gì?
выситься (động từ) nghĩa là nổi cao lên, nhô cao lên.
выситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ситься (phiên âm Latinh výsitʹsja, IPA [ˈvɨsʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.