TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ситься

thể chưa hoàn thành
výsitʹsja[ˈvɨsʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ситься nghĩa là nổi cao lên, nhô cao lên.

Nghĩa của вы́ситься

Động từ

  1. Nổi cao lên, nhô cao lên.

Cặp thể của вы́ситься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ситься

NgôiHiện tại
явы́шусь
тывы́сишься
он / она́ / оно́вы́сится
мывы́симся
вывы́ситесь
они́вы́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выситься.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́сился
Giống cái (она́)вы́силась
Giống trung (оно́)вы́силось
Số nhiều (они́)вы́сились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́сься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́сьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́ситься

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выситься nghĩa là gì?

выситься (động từ) nghĩa là nổi cao lên, nhô cao lên.

выситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ситься (phiên âm Latinh výsitʹsja, IPA [ˈvɨsʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.