TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возго́нка

giống cáibất động vật
vozgónka[vɐzˈɡonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возго́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возго́нка nghĩa là thăng hoa.

Nghĩa của возго́нка

Danh từ

  1. Thăng hoa.

Biến cách của возго́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возго́нкавозго́нки
Sinh cách кого? чего?возго́нкивозго́нок
Tặng cách кому? чему?возго́нкевозго́нкам
Đối cách кого? что?возго́нкувозго́нки
Công cụ cách кем? чем?возго́нкойвозго́нками
Giới cách о ком? о чём?возго́нкевозго́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возго́нка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

возгонка nghĩa là gì?

возгонка (danh từ) nghĩa là thăng hoa.

возгонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возго́нка (phiên âm Latinh vozgónka, IPA [vɐzˈɡonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.